TIN VIP

Tiêu Đề   Nơi Đăng
Quang cao giua trang

TP.HCM - Hoangnamco., ltd là nhà nhập khẩu và phân phối xích ocm

Thứ tư - 08/02/2017 04:51 - Nơi đăng tin: TP.HCM
HOANGNAM CO.,LTD LÀ NHÀ PHÂN PHỐI VÀ NHẬP KHẨU HÃNG XÍCH DID-JAPAN TẠI VIỆT NAM

HSX: OCM
Xuất xứ: Made in Japan

SÊN OCM XÍCH OCM 35-1R 40-1R 50-1R 60-1R 80-1R 100-1R 120-1R 140-1R 160-1R 35-2R 40-2R 50-2R 60-2R 80-2R 100-2R 120-2R 140-2R 160-2R C2040 C2042 C2050 C2052 C2060 C2080

Thông tin xích công nghiệp OCM 100-1:

- Lực bền kéo đứt trung bình: 112.8 kN

- Tải trọng cho phép : 22.56 kN

- Chiều dài : 3.048 m/hộp

- Khối lượng : 11.735 kg/hộp

- Số mắt xích : 96 mắt xích/hộp 


Mã xích chuẩn ANSI

bước xích P (mm)

độ rộng trong con lăn W (mm)

đường kính con lăn D (mm)

đường kính trục trong con lăn d (mm)

dài trục trong con lăn L1 (mm)

dài trục trong khóa xích L2 (mm)

độ dày má xích T (mm)

k/c tâm hai dãy xích kép C (mm)

kg/m

25

1R

6.35

3.175

3.302

2.286

8.636

9.398

0.762

0

0.125006


2R

6.35

3.175

3.302

2.286

14.986

16.002

0.762

6.4008

0.242571


3R

6.35

3.175

3.302

2.286

21.336

22.352

0.762

6.4008

0.366088

35

1R

9.525

4.233333

5.08

3.5814

12.7

14.224

1.27

0

0.312514


2R

9.525

4.233333

5.08

3.5814

22.86

24.384

1.27

10.1346

0.669674


3R

9.525

4.233333

5.08

3.5814

33.274

34.544

1.27

10.1346

1.011951

40

1R

12.7

7.9375

7.9248

3.9624

17.018

18.288

1.524

0

0.610147


2R

12.7

7.9375

7.9248

3.9624

31.496

32.766

1.524

14.3764

1.190531


3R

12.7

7.9375

7.9248
http://senxichcongnghiep.net/SEN-XICH-OCM-p180658c37752.html
3.9624

45.72

46.99

1.524

14.3764

1.785797


4R

12.7

7.9375

7.9248

3.9624

60.198

61.468

1.524

14.3764

2.381062

41

1R

12.7

6.35

7.7724

3.5814

14.478

16.51

1.27

0

0.386923

50

1R

15.875

9.525

10.16

5.08

21.082

22.606

2.032

0

1.011951


2R

15.875

9.525

10.16

5.08

39.37

40.64

2.032

18.1102

1.964376


3R

15.875

9.525

10.16

5.08

57.404

58.674

2.032

18.1102

2.946565


4R

15.875

9.525

10.16

5.08

75.438

76.962

2.032

18.1102

3.928753


5R

15.875

9.525

10.16

5.08

93.726

95.25

2.032

18.1102

4.910941

60

1R

19.05

12.7

11.9126

5.9436

26.416

28.194

2.3876

0

1.473282


2R

19.05

12.7

11.9126

5.9436

49.276

51.054

2.3876

22.7838

2.90192


3R

19.05

12.7

11.9126

5.9436

72.136

73.914

2.3876

22.7838

4.285912


4R

19.05

12.7

11.9126

5.9436

94.996

96.774

2.3876

22.7838

5.803839


5R

19.05

12.7

11.9126

5.9436

117.856

119.634

2.3876

22.7838

7.396175


6R

19.05

12.7

11.9126

5.9436

140.462

139.7

2.3876

22.7838

8.869457

80

1R

25.4

15.875

15.875

7.9248

33.528

36.576

3.175

0

2.574524


2R

25.4

15.875

15.875

7.9248

62.738

65.786

3.175

28.829

5.015112


3R

25.4

15.875

15.875

7.9248

91.948

94.996

3.175

28.829

7.470583


4R

25.4

15.875

15.875

7.9248

121.666

124.46

3.175

28.829

10.01534


5R

25.4

15.875

15.875

7.9248

150.876

153.924

3.175

28.829

12.50058


6R

25.4

15.875

15.875

7.9248

180.34

183.388

3.175

28.829

14.98581

100

1R

31.75

19.05

19.05

9.525

40.894

43.942

3.9624

0

3.735291


2R

31.75

19.05

19.05

9.525

76.708

79.756

3.9624

35.7632

7.306885


3R

31.75

19.05

19.05

9.525

112.522

115.824

3.9624

35.7632

11.01241


4R

31.75

19.05

19.05

9.525

148.336

151.638

3.9624

35.7632

14.58401


5R

31.75

19.05

19.05

9.525

184.15

187.452

3.9624

35.7632

18.1556


6R

31.75

19.05

19.05

9.525

219.964

223.012

3.9624

35.7632

21.72719

120

1R

38.1

25.4

22.225

11.0998

50.8

54.356

4.7498

0

5.491325


2R

38.1

25.4

22.225

11.0998

96.266

99.822

4.7498

45.4406

10.938


3R

38.1

25.4

22.225

11.0998

141.732

145.288

4.7498

45.4406

16.51862


4R

38.1

25.4

22.225

11.0998

187.452

191.008

4.7498

45.4406

21.87601


5R

38.1

25.4

22.225

11.0998

232.918

236.474

4.7498

45.4406

27.42686


6R

38.1

25.4

22.225

11.0998

278.384

281.94

4.7498

45.4406

32.9033

140

1R

44.45

25.4

25.4

12.7

54.356

58.674

5.5626

0

7.44082


2R

44.45

25.4

25.4

12.7

103.378

107.696

5.5626

48.8696

14.36078


3R

44.45

25.4

25.4

12.7

152.4

156.464

5.5626

48.8696

21.28074


4R

44.45

25.4

25.4

12.7

201.422

205.486

5.5626

48.8696

28.20071

160

1R

50.8

31.75

28.575

14.2748

64.516

69.342

6.35

0

9.71771


2R

50.8

31.75

28.575

14.2748

123.19

128.016

6.35

58.547

19.09314


3R

50.8

31.75

28.575

14.2748

181.864

186.69

6.35

58.547

28.31976


4R

50.8

31.75

28.575

14.2748

240.538

245.364

6.35

58.547

38.097

180

1R

57.15

35.71875

35.7124

17.4498

73.152

80.01

7.1374

0

13.48276


2R

57.15

35.71875

35.7124

17.4498

139.192

146.05

7.1374

65.8368

26.29586


3R

57.15

35.71875

35.7124

17.4498

204.978

211.836

7.1374

65.8368

38.98989

200

1R

63.5

38.1

39.6748

19.8374

79.248

87.376

7.9248

0

15.84895


2R

63.5

38.1

39.6748

19.8374

150.876

159.004

7.9248

71.5518

31.99552


3R

63.5

38.1

39.6748

19.8374

222.504

230.632

7.9248

71.5518

48.06769


4R

63.5

38.1

39.6748

19.8374

294.132

302.26

7.9248

71.5518

63.84223

240

1R

76.2

47.625

47.625

23.7998

95.504

105.41

9.525

0

24.49518


2R

76.2

47.625

47.625

23.7998

183.388

193.294

9.525

87.8332

48.21651


3R

76.2

47.625

47.625

23.7998

271.78

281.686

9.525

87.8332

72.92003


4R

76.2

47.625

47.625

23.7998

359.156

369.316

9.525

87.8332

95.24249
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG NAM

E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net

VPĐD: 840/20 Xô Viết Nghệ, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Tp.HCM

Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

Hotline: 0909 759 439– Mr Hoàng. - Skype: Hoang Nam

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

banner top 3
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây