TIN VIP

Tiêu Đề   Nơi Đăng
Quang cao giua trang

TP.HCM - Hoa Hoangnam co., ltd là nhà nhập khẩu và phân phối xích stubaki

Thứ tư - 08/02/2017 01:16 - Nơi đăng tin: TP.HCM
HOANGNAM CO.,LTD LÀ NHÀ PHÂN PHỐI VÀ NHẬP KHẨU HÃNG XÍCH STUBAKI-JAPAN TẠI VIỆT NAM



Xuất xứ: Made in Japan


SÊN STUBAKI XÍCH STUBAKI 35-1R 40-1R 50-1R 60-1R 80-1R 100-1R 120-1R 140-1R 160-1R 35-2R 40-2R 50-2R 60-2R 80-2R 100-2R 120-2R 140-2R 160-2R C2040 C2042 C2050 C2052 C2060 C2080


Thông tin xích công nghiệp STUBAKI http://senxichcongnghiep.net/XICH-TSUBAKI-SEN-STUBAKI-p180801c37752.html100-1:


- Lực bền kéo đứt trung bình: 112.8 kN


- Tải trọng cho phép : 22.56 kN


- Chiều dài : 3.048 m/hộp


- Khối lượng : 11.735 kg/hộp


- Số mắt xích : 96 mắt xích/hộp



Mã xích chuẩn ANSI


bước xích P (mm)


độ rộng trong con lăn W (mm)


đường kính con lăn D (mm)


đường kính trục trong con lăn d (mm)


dài trục trong con lăn L1 (mm)


dài trục trong khóa xích L2 (mm)


độ dày má xích T (mm)


k/c tâm hai dãy xích kép C (mm)


kg/m


25


1R


6.35


3.175


3.302


2.286


8.636


9.398


0.762


0


0.125006



2R


6.35


3.175


3.302


2.286


14.986


16.002


0.762


6.4008


0.242571



3R


6.35


3.175


3.302


2.286


21.336


22.352


0.762


6.4008


0.366088


35


1R


9.525


4.233333


5.08


3.5814


12.7


14.224


1.27


0


0.312514



2R


9.525


4.233333


5.08


3.5814


22.86


24.384


1.27


10.1346


0.669674



3R


9.525


4.233333


5.08


3.5814


33.274


34.544


1.27


10.1346


1.011951


40


1R


12.7


7.9375


7.9248


3.9624


17.018


18.288


1.524


0


0.610147



2R


12.7


7.9375


7.9248


3.9624


31.496


32.766


1.524


14.3764


1.190531



3R


12.7


7.9375


7.9248

3.9624


45.72


46.99


1.524


14.3764


1.785797



4R


12.7


7.9375


7.9248


3.9624


60.198


61.468


1.524


14.3764


2.381062


41


1R


12.7


6.35


7.7724


3.5814


14.478


16.51


1.27


0


0.386923


50


1R


15.875


9.525


10.16


5.08


21.082


22.606


2.032


0


1.011951



2R


15.875


9.525


10.16


5.08


39.37


40.64


2.032


18.1102


1.964376



3R


15.875


9.525


10.16


5.08


57.404


58.674


2.032


18.1102


2.946565



4R


15.875


9.525


10.16


5.08


75.438


76.962


2.032


18.1102


3.928753



5R


15.875


9.525


10.16


5.08


93.726


95.25


2.032


18.1102


4.910941


60


1R


19.05


12.7


11.9126


5.9436


26.416


28.194


2.3876


0


1.473282



2R


19.05


12.7


11.9126


5.9436


49.276


51.054


2.3876


22.7838


2.90192



3R


19.05


12.7


11.9126


5.9436


72.136


73.914


2.3876


22.7838


4.285912



4R


19.05


12.7


11.9126


5.9436


94.996


96.774


2.3876


22.7838


5.803839



5R


19.05


12.7


11.9126


5.9436


117.856


119.634


2.3876


22.7838


7.396175



6R


19.05


12.7


11.9126


5.9436


140.462


139.7


2.3876


22.7838


8.869457


80


1R


25.4


15.875


15.875


7.9248


33.528


36.576


3.175


0


2.574524



2R


25.4


15.875


15.875


7.9248


62.738


65.786


3.175


28.829


5.015112



3R


25.4


15.875


15.875


7.9248


91.948


94.996


3.175


28.829


7.470583



4R


25.4


15.875


15.875


7.9248


121.666


124.46


3.175


28.829


10.01534



5R


25.4


15.875


15.875


7.9248


150.876


153.924


3.175


28.829


12.50058



6R


25.4


15.875


15.875


7.9248


180.34


183.388


3.175


28.829


14.98581


100


1R


31.75


19.05


19.05


9.525


40.894


43.942


3.9624


0


3.735291



2R


31.75


19.05


19.05


9.525


76.708


79.756


3.9624


35.7632


7.306885



3R


31.75


19.05


19.05


9.525


112.522


115.824


3.9624


35.7632


11.01241



4R


31.75


19.05


19.05


9.525


148.336


151.638


3.9624


35.7632


14.58401



5R


31.75


19.05


19.05


9.525


184.15


187.452


3.9624


35.7632


18.1556



6R


31.75


19.05


19.05


9.525


219.964


223.012


3.9624
35.7632


21.72719


120


1R


38.1


25.4


22.225


11.0998


50.8


54.356


4.7498


0


5.491325



2R


38.1


25.4


22.225


11.0998


96.266


99.822


4.7498


45.4406


10.938



3R


38.1


25.4


22.225


11.0998


141.732


145.288


4.7498


45.4406


16.51862



4R


38.1


25.4


22.225


11.0998


187.452


191.008


4.7498


45.4406


21.87601



5R


38.1


25.4


22.225


11.0998


232.918


236.474


4.7498


45.4406


27.42686



6R


38.1


25.4


22.225


11.0998


278.384


281.94


4.7498


45.4406


32.9033


140


1R


44.45


25.4


25.4


12.7


54.356


58.674


5.5626


0


7.44082



2R


44.45


25.4


25.4


12.7


103.378


107.696


5.5626


48.8696


14.36078



3R


44.45


25.4


25.4


12.7


152.4


156.464


5.5626


48.8696


21.28074



4R


44.45


25.4


25.4


12.7


201.422


205.486


5.5626


48.8696


28.20071


160


1R


50.8


31.75


28.575


14.2748


64.516


69.342


6.35


0


9.71771



2R


50.8


31.75


28.575


14.2748


123.19


128.016


6.35


58.547


19.09314



3R


50.8


31.75


28.575


14.2748


181.864


186.69


6.35


58.547


28.31976



4R


50.8


31.75


28.575


14.2748


240.538


245.364


6.35


58.547


38.097


180


1R


57.15


35.71875


35.7124


17.4498


73.152


80.01


7.1374


0


13.48276



2R


57.15


35.71875


35.7124


17.4498


139.192


146.05


7.1374


65.8368


26.29586



3R


57.15


35.71875


35.7124


17.4498


204.978


211.836


7.1374


65.8368


38.98989


200


1R


63.5


38.1


39.6748


19.8374


79.248


87.376


7.9248


0


15.84895



2R


63.5


38.1


39.6748


19.8374


150.876


159.004


7.9248


71.5518


31.99552



3R


63.5


38.1


39.6748


19.8374


222.504


230.632


7.9248


71.5518


48.06769



4R


63.5


38.1


39.6748


19.8374


294.132


302.26


7.9248


71.5518


63.84223


240


1R


76.2


47.625


47.625


23.7998


95.504


105.41


9.525


0


24.49518



2R


76.2


47.625


47.625


23.7998


183.388


193.294


9.525


87.8332


48.21651



3R


76.2


47.625


47.625


23.7998


271.78


281.686


9.525


87.8332


72.92003



4R


76.2


47.625


47.625


23.7998


359.156


369.316


9.525


87.8332


95.24249

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG NAM

Hotline: 0909 759 439 - Skype: Hoang Nam


Email: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net


VPĐD: 840/20 Xô Viết Nghệ, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Tp.HCM


Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

banner top 3
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây